banana split

banana split

A child happily eats a banana split at a diner.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món kem chuối: "banana split" một món tráng miệng gồm quả chuối được bổ dọc, bên trên xếp các muỗng kem, rưới sốt (như sốt --la, dâu, caramel), rắc hạt (như hạt óc chó, hạnh nhân), thường kem tươi.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một món kem chuối với sốt --la dâu.)
  • (Món kem chuối được phủ kem tươi các loại hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a banana split": làm món kem chuối.

    • She made a classic banana split for the party. ( ấy đã làm một món kem chuối cổ điển cho bữa tiệc.)
  • "banana split dessert": món tráng miệng kem chuối (có thể dùng để nhấn mạnh đây món tráng miệng).

    • The banana split dessert is a favorite among children. (Món tráng miệng kem chuối món ưa thích của trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Banana split sundae (n): kem chuối kiểu sundae (thường thêm sốt topping).

    • The café serves a delicious banana split sundae. (Quán cà phê phục vụ món kem chuối sundae ngon tuyệt.)
  • Split (n): trong ngữ cảnh này, "split" chỉ hành động bổ dọc quả chuối.

Từ đồng nghĩa
  • Kem chuối: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Món tráng miệng chuối (n): món tráng miệng làm từ chuối (có thể bao gồm các biến thể khác).
Các cụm từ liên quan
  • Banana split with ice cream: kem chuối kèm kem (nhấn mạnh thành phần kem).
    • He loves banana split with vanilla ice cream. (Anh ấy thích kem chuối với kem vani.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "banana split". Tuy nhiên, từ "split" có thể xuất hiện trong thành ngữ như "split decision" (quyết định chia rẽ), nhưng không liên quan đến món ăn.